瀉瓶 ( 瀉tả 瓶bình )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (譬喻)見瓶條附錄。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 譬thí 喻dụ ) 見kiến 瓶bình 條điều 附phụ 錄lục 。