[豎-豆+立]超 ( [豎-豆+立] 超siêu )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)二超之一。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 二nhị 超siêu 之chi 一nhất 。