生盤 ( 生sanh 盤bàn )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)撒生飯之器。見象器箋二十。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) 撒tản 生sanh 飯phạn 之chi 器khí 。 見kiến 象tượng 器khí 箋 二nhị 十thập 。