策修 ( 策sách 修tu )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)策進心而行善法也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 策sách 進tiến 心tâm 而nhi 行hành 善thiện 法Pháp 也dã 。