娑麼囉 ( 娑sa 麼ma 囉ra )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)Smara,譯曰憶念。見大日經疏十八。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) Smara , 譯dịch 曰viết 憶ức 念niệm 。 見kiến 大đại 日nhật 經kinh 疏sớ 十thập 八bát 。