娑羅洟 ( 娑sa 羅la 洟di )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (地名)聚落之名。譯曰調御城。見本行集經三十三。梵Sārathī。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 地địa 名danh ) 聚tụ 落lạc 之chi 名danh 。 譯dịch 曰viết 調điều 御ngự 城thành 。 見kiến 本bổn 行hạnh 集tập 經kinh 三tam 十thập 三tam 。 梵Phạm Sārathī 。