娑竭羅 ( 娑sa 竭kiệt 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜名)又曰娑伽羅。梵音Sāgara,海名。譯為鹹海。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 名danh ) 又hựu 曰viết 娑sa 伽già 羅la 。 梵Phạm 音âm Sāgara , 海hải 名danh 。 譯dịch 為vi 鹹hàm 海hải 。