[金*本]嚕灑 ( [金*本] 嚕rô 灑sái )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (飲食)八種漿之第六。百一羯磨五曰:「鉢嚕沙漿,其果狀如蘡薁子。」見更藥條附錄八種更藥項。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 飲ẩm 食thực ) 八bát 種chủng 漿tương 之chi 第đệ 六lục 。 百bách 一nhất 羯yết 磨ma 五ngũ 曰viết : 「 鉢bát 嚕rô 沙sa 漿tương , 其kỳ 果quả 狀trạng 如như 蘡 薁 子tử 。 」 見kiến 更cánh 藥dược 條điều 附phụ 錄lục 八bát 種chủng 更cánh 藥dược 項hạng 。