鬼婆 ( 鬼quỷ 婆bà )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (譬喻)唐則天之譃名也。說郛三十四譃名錄曰:「鬼婆者武后也,地藏菩薩李光弼也。」

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 譬thí 喻dụ ) 唐đường 則tắc 天thiên 之chi 譃 名danh 也dã 。 說thuyết 郛 三tam 十thập 四tứ 譃 名danh 錄lục 曰viết : 「 鬼quỷ 婆bà 者giả 武võ 后hậu 也dã 地Địa 藏Tạng 菩Bồ 薩Tát 。 李 光quang 弼bật 也dã 。 」 。