掘具羅 ( 掘quật 具cụ 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (植物)或作局崛羅,窶具羅,求求羅。譯曰安息香。見求求羅條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 植thực 物vật ) 或hoặc 作tác 局cục 崛quật 羅la , 窶lụ 具cụ 羅la , 求cầu 求cầu 羅la 。 譯dịch 曰viết 安an 息tức 香hương 。 見kiến 求cầu 求cầu 羅la 條điều 。

Print Friendly, PDF & Email