妨難 ( 妨phương 難nạn/nan )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)妨害他人之說而批難之也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 妨phương 害hại 他tha 人nhân 之chi 說thuyết 而nhi 批 難nạn/nan 之chi 也dã 。