富羅 ( 富phú 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)譯曰土。國土也。見婆藪槃豆法師傳。梵Para。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 譯dịch 曰viết 土thổ 。 國quốc 土độ 也dã 。 見kiến 婆bà 藪tẩu 槃bàn 豆đậu 法Pháp 師sư 傳truyền 。 梵Phạm Para 。