富伽羅 ( 富phú 伽già 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)Pudgala,見補特伽羅條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) Pudgala , 見kiến 補bổ 特đặc 伽già 羅la 條điều 。