富特伽耶 ( 富phú 特đặc 伽già 耶da )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)見補特伽羅條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 見kiến 補bổ 特đặc 伽già 羅la 條điều 。