飛行皇帝 ( 飛Phi 行Hành 皇Hoàng 帝Đế )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)轉輪聖王之別名。以輪王能飛行空中故也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 轉Chuyển 輪Luân 聖Thánh 王Vương 之chi 別biệt 名danh 。 以dĩ 輪Luân 王Vương 能năng 飛phi 行hành 空không 中trung 故cố 也dã 。