非主獨行無明 ( 非phi 主chủ 獨độc 行hành 無vô 明minh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)五種無明之一。見無明條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 五ngũ 種chủng 無vô 明minh 之chi 一nhất 。 見kiến 無vô 明minh 條điều 。