冤親平等心 ( 冤oan 親thân 平bình 等đẳng 心tâm )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)見七種懺悔心條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 見kiến 七thất 種chủng 懺sám 悔hối 心tâm 條điều 。