女人定 ( 女nữ 人nhân 定định )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)離意女之入定也。見女子出定條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 離ly 意ý 女nữ 之chi 入nhập 定định 也dã 。 見kiến 女nữ 子tử 出xuất 定định 條điều 。