女根 ( 女nữ 根căn )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)男根之對,女之陰部也。為身根之一部分,女性之形類、音聲、作業、志樂等,異於男性,皆由此根。梵Yoni。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 男nam 根căn 之chi 對đối , 女nữ 之chi 陰ấm 部bộ 也dã 。 為vi 身thân 根căn 之chi 一nhất 部bộ 分phần , 女nữ 性tánh 之chi 形hình 類loại 、 音âm 聲thanh 、 作tác 業nghiệp 志chí 樂nhạo 等đẳng , 異dị 於ư 男nam 性tánh , 皆giai 由do 此thử 根căn 。 梵Phạm Yoni 。