涅槃色 ( 涅Niết 槃Bàn 色sắc )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)黑色也。以五轉中涅槃當於北方黑位故也。見五轉條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 黑hắc 色sắc 也dã 。 以dĩ 五ngũ 轉chuyển 中trung 涅Niết 槃Bàn 當đương 於ư 北bắc 方phương 黑hắc 位vị 故cố 也dã 。 見kiến 五ngũ 轉chuyển 條điều 。