如意瓶 ( 如như 意ý 瓶bình )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)吉祥瓶之異名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) 吉cát 祥tường 瓶bình 之chi 異dị 名danh 。