如是語經 ( 如như 是thị 語ngữ 經kinh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)十二部經之一。本事經之別名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 十Thập 二Nhị 部Bộ 經Kinh 之chi 一nhất 。 本bổn 事sự 經kinh 之chi 別biệt 名danh 。