如綿入棘 ( 如như 綿miên 入nhập 棘cức )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)亦髡見羅什被姚興妻之嫗媵曰什如綿入棘。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 亦diệc 髡 見kiến 羅la 什thập 被bị 姚diêu 興hưng 妻thê 之chi 嫗 媵 曰viết 什thập 如như 綿miên 入nhập 棘cức 。