一來向 ( 一nhất 來lai 向hướng )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)四向之一。詳見四向條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 四tứ 向hướng 之chi 一nhất 。 詳tường 見kiến 四tứ 向hướng 條điều 。