一髻 ( 一nhất 髻kế )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)頂上結一髻也。古梵志中有此風。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 頂đảnh 上thượng 結kết 一nhất 髻kế 也dã 。 古cổ 梵Phạm 志Chí 中trung 有hữu 此thử 風phong 。