一夏九旬 ( 一nhất 夏hạ 九cửu 旬tuần )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)從四月十六日至七月十五日之九十日。為夏安居之日數。略曰一夏。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 從tùng 四tứ 月nguyệt 十thập 六lục 日nhật 至chí 七thất 月nguyệt 十thập 五ngũ 日nhật 。 之chi 九cửu 十thập 日nhật 。 為vi 夏hạ 安an 居cư 之chi 日nhật 數số 。 略lược 曰viết 一nhất 夏hạ 。