一婆訶 ( 一nhất 婆bà 訶ha )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)希麟續音義曰:「一婆訶,下音呵,梵語也,此云圖,又作篅同,音市緣反,即倉圖也。」參照婆訶條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) 希hy 麟lân 續tục 音âm 義nghĩa 曰viết : 「 一nhất 婆bà 訶ha , 下hạ 音âm 呵ha 梵Phạn 語ngữ 也dã , 此thử 云vân 圖đồ , 又hựu 作tác 篅thước 同đồng , 音âm 市thị 緣duyên 反phản , 即tức 倉thương 圖đồ 也dã 。 」 參tham 照chiếu 婆bà 訶ha 條điều 。