雁立 ( 雁nhạn 立lập )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)見雁行項。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 見kiến 雁nhạn 行hành 項hạng 。