泥縛些那 ( 泥nê 縛phược 些 那na )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (衣服)一作泥伐散娜,泥婆娑Nivāsana,譯曰裙。西域記二曰:「泥縛些那,唐曰裙。曰涅槃僧,訛。」百一羯磨十曰:「泥伐散娜,裙也。」寄歸傳二曰:「泥婆娑。」

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 衣y 服phục ) 一nhất 作tác 泥nê 伐phạt 散tán 娜na , 泥nê 婆bà 娑sa Nivāsana , 譯dịch 曰viết 裙quần 。 西tây 域vực 記ký 二nhị 曰viết : 「 泥nê 縛phược 些 那na , 唐đường 曰viết 裙quần 。 曰viết 涅Niết 槃Bàn 僧Tăng , 訛ngoa 。 」 百bách 一nhất 羯yết 磨ma 十thập 曰viết : 「 泥nê 伐phạt 散tán 娜na , 裙quần 也dã 。 」 寄ký 歸quy 傳truyền 二nhị 曰viết : 「 泥nê 婆bà 娑sa 。 」 。