難拏 ( 難nạn/nan 拏noa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)Daṇda,同於檀拏。閻魔王之印也。見檀拏條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) Da ṇ da , 同đồng 於ư 檀đàn 拏noa 。 閻diêm 魔ma 王vương 之chi 印ấn 也dã 。 見kiến 檀đàn 拏noa 條điều 。