捺地 ( 捺nại 地địa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)又作那智、難地。同於那提。見那提條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 又hựu 作tác 那na 智trí 、 難nạn/nan 地địa 。 同đồng 於ư 那na 提đề 。 見kiến 那na 提đề 條điều 。

Print Friendly, PDF & Email