那他 ( 那na 他tha )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)Nada,又與Nadi那地,那提同。譯言江,海。見那提條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) Nada , 又hựu 與dữ Nadi 那na 地địa , 那na 提đề 同đồng 。 譯dịch 言ngôn 江giang , 海hải 。 見kiến 那na 提đề 條điều 。