[言*我]那缽底 ( [言*我] 那na 缽bát 底để )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (天名)Gaṇapati,又作迦娜簸底,我那婆底。譯曰歡喜。大聖歡喜天之梵名。毘那夜迦誐那鉢底瑜伽悉地品秘要曰:「誐那鉢底,此云歡喜,非餘毗那夜迦也。以慈善根力,令諸毗那夜迦生歡喜心,然後呵責,令不作障。」見歡喜天條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 天thiên 名danh ) Ga ṇ apati , 又hựu 作tác 迦ca 娜na 簸phả 底để , 我ngã 那na 婆bà 底để 。 譯dịch 曰viết 歡hoan 喜hỷ 。 大đại 聖thánh 歡hoan 喜hỷ 天thiên 之chi 梵Phạm 名danh 。 毘tỳ 那na 夜dạ 迦ca 誐nga 那na 鉢bát 底để 瑜du 伽già 悉tất 地địa 品phẩm 秘bí 要yếu 曰viết : 「 誐nga 那na 鉢bát 底để , 此thử 云vân 歡hoan 喜hỷ , 非phi 餘dư 毗tỳ 那na 夜dạ 迦ca 也dã 。 以dĩ 慈từ 善thiện 根căn 力lực , 令linh 諸chư 毗tỳ 那na 夜dạ 迦ca 生sanh 歡hoan 喜hỷ 心tâm 。 然nhiên 後hậu 呵ha 責trách , 令linh 不bất 作tác 障chướng 。 」 見kiến 歡hoan 喜hỷ 天thiên 條điều 。