[彳*扁]沒般不還 ( [彳*扁] 沒một 般bát 不bất 還hoàn )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)九種不還之一。見不還條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 九cửu 種chủng 不bất 還hoàn 之chi 一nhất 。 見kiến 不bất 還hoàn 條điều 。