密利伽羅 ( 密mật 利lợi 伽già 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (人名)見勿力伽難提條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 人nhân 名danh ) 見kiến 勿vật 力lực 伽già 難Nan 提Đề 條điều 。