曼陀 ( 曼mạn 陀đà )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)又作萬陀,滿拏。曼陀羅之略。又曼陀羅華之略。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 又hựu 作tác 萬vạn 陀đà , 滿mãn 拏noa 。 曼mạn 陀đà 羅la 之chi 略lược 。 又hựu 曼mạn 陀đà 羅la 華hoa 之chi 略lược 。

Print Friendly, PDF & Email