摩利伽羅 ( 摩ma 利lợi 伽già 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (人名)王名。譯曰莊嚴。見華嚴疏鈔六十三。梵Mālikāra。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 人nhân 名danh ) 王vương 名danh 。 譯dịch 曰viết 莊trang 嚴nghiêm 。 見kiến 華hoa 嚴nghiêm 疏sớ 鈔sao 六lục 十thập 三tam 。 梵Phạm Mālikāra 。

Print Friendly, PDF & Email