磨羅伽多 ( 磨ma 羅la 伽già 多đa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)見摩羅伽陀條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) 見kiến 摩ma 羅la 伽già 陀đà 條điều 。

Print Friendly, PDF & Email