摩[目*侯]羅伽 ( 摩ma [目*侯] 羅la 伽già )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (異類)一作摩護囉誐。見摩呼洛伽條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 異dị 類loại ) 一nhất 作tác 。 摩ma 護hộ 囉ra 誐nga 。 見kiến 摩ma 呼hô 洛lạc 伽già 條điều 。

Print Friendly, PDF & Email