摩佉麼洗 ( 摩ma 佉khư 麼ma 洗tẩy )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)Māgha-māsa,譯曰十一月,摩佉,星名。麼洗,月之義。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) Māgha - māsa , 譯dịch 曰viết 十thập 一nhất 月nguyệt , 摩ma 佉khư , 星tinh 名danh 。 麼ma 洗tẩy , 月nguyệt 之chi 義nghĩa 。

Print Friendly, PDF & Email