離車子 ( 離ly 車xa 子tử )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜名)離車者梵語,種族之稱。子者總稱其族類也。見離車項。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 名danh ) 離ly 車xa 者giả 梵Phạn 語ngữ 種chủng 族tộc 之chi 稱xưng 。 子tử 者giả 總tổng 稱xưng 其kỳ 族tộc 類loại 也dã 。 見kiến 離ly 車xa 項hạng 。