流灌頂 ( 流lưu 灌quán 頂đảnh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (修法)見灌頂條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 修tu 法pháp ) 見kiến 灌quán 頂đảnh 條điều 。