靈祠 ( 靈linh 祠từ )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)又云仁祠。佛寺之異名。靈者靈驗也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 又hựu 云vân 仁nhân 祠từ 。 佛Phật 寺tự 之chi 異dị 名danh 。 靈linh 者giả 靈linh 驗nghiệm 也dã 。