靈鬼 ( 靈linh 鬼quỷ )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (異類)鬼趣之有靈異者。鬼趣者六趣之一。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 異dị 類loại ) 鬼quỷ 趣thú 之chi 有hữu 靈linh 異dị 者giả 。 鬼quỷ 趣thú 者giả 六lục 趣thú 之chi 一nhất 。