隸車 ( 隸lệ 車xa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜名)見離車條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 名danh ) 見kiến 離ly 車xa 條điều 。