[金*本]喇底木叉 ( [金*本] 喇lặt 底để 木mộc 叉xoa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)Pratimokṣa,見木叉條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) Pratimok ṣ a , 見kiến 木mộc 叉xoa 條điều 。