[金*本]蠟若帝婆那那部 ( [金*本] 蠟lạp 若nhược 帝đế 婆bà 那na 那na 部bộ )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (流派)又作般羅若底婆拖部Prajñaptivādināh,譯曰說假部。見說假部條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 流lưu 派phái ) 又hựu 作tác 般bát 羅la 若nhược 底để 婆bà 拖tha 部bộ Prajñaptivādināh , 譯dịch 曰viết 說thuyết 假giả 部bộ 。 見kiến 說thuyết 假giả 部bộ 條điều 。