[金*本]蘭那賒[口*縛]哩 ( [金*本] 蘭lan 那na 賒xa [口*縛] 哩rị )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (經名)Pranāśabalin,陀羅尼之名。譯義未詳。有鉢羅那賒嚩哩大陀羅尼經一卷,宋法賢譯,除惡魔鬼神,及消除災害疾疫。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 經kinh 名danh ) 陀đà 羅la 尼ni 之chi 名danh 。 譯dịch 義nghĩa 未vị 詳tường 。 有hữu 鉢bát 羅la 那na 賒xa 嚩phạ 哩rị 大đại 陀đà 羅la 尼ni 。 經kinh 一nhất 卷quyển , 宋tống 法pháp 賢hiền 譯dịch , 除trừ 惡ác 魔ma 鬼quỷ 神thần , 及cập 消tiêu 除trừ 災tai 害hại 疾tật 疫dịch 。