[金*本]羅若 ( [金*本] 羅la 若nhược )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)Prajñā,一作般賴若,般羅若。見般若條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) Prajñā , 一nhất 作tác 般bát 賴lại 若nhược , 般bát 羅la 若nhược 。 見kiến 般Bát 若Nhã 條điều 。