[金*本]邏犀那恃多 ( [金*本] 邏la 犀 那na 恃thị 多đa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (人名)Prasenajit,見波斯匿條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 人nhân 名danh ) Prasenajit , 見kiến 波Ba 斯Tư 匿Nặc 條điều 。